genus hydrastis
A botanist carefully examines a specimen of the genus Hydrastis in a forest clearing.
Danh từ: genus hydrastis là một chi thực vật nhỏ thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), bao gồm các loài thảo mộc lâu năm có thân rễ, lá hình chân vịt và hoa đơn độc nhỏ. Chi này phân bố chủ yếu ở vùng đông bắc Hoa Kỳ và Nhật Bản.
- (Chi bao gồm loài cây được gọi là goldenseal, được sử dụng trong y học thảo dược.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi vì cấu trúc thân rễ độc đáo và các đặc tính dược liệu của nó.)
Trong phân loại học: genus hydrastis thường được xếp vào phân họ Hydrastidoideae, là một chi đơn loài hoặc có hai loài tùy theo hệ thống phân loại.
- The genus hydrastis is considered a primitive member of the Ranunculaceae family. (Chi genus hydrastis được coi là một thành viên nguyên thủy của họ Mao lương.)
Trong y học cổ truyền: Loài Hydrastis canadensis (hoàng liên Canada) thuộc chi này được dùng làm thuốc kháng khuẩn và chống viêm.
- Extracts from the genus hydrastis have been used by Native Americans for centuries. (Các chiết xuất từ chi genus hydrastis đã được người Mỹ bản địa sử dụng trong nhiều thế kỷ.)
Hydrastis (n): tên rút gọn của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Hydrastis is a genus with only two recognized species. (Hydrastis là một chi chỉ có hai loài được công nhận.)
Hydrastine (n): ancaloit chính có trong cây thuộc chi genus hydrastis.
- Hydrastine is responsible for many of the medicinal effects of goldenseal. (Hydrastine là chất chịu trách nhiệm cho nhiều tác dụng dược liệu của goldenseal.)
- Goldenseal genus: tên thông thường chỉ chi này, do loài có thân rễ màu vàng.
- The goldenseal genus is native to North America. (Chi goldenseal có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
- Genus hydrastis species: các loài thuộc chi .
- There are two known genus hydrastis species: Hydrastis canadensis and Hydrastis palmatum. (Có hai loài thuộc chi genus hydrastis được biết đến: Hydrastis canadensis và Hydrastis palmatum.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.